通憂共患 tōng yōu gòng huàn · thông ưu cộng hoạn Hán Việt: thông ưu cộng hoạn · Pinyin: tōng yōu gòng huàn Tổng quan Cấu tạo: 通 (thông) + 憂 (ưu) + 共 (cộng) + 患 (hoạn)Pinyintōng yōu gòng huànHán Việtthông ưu cộng hoạnCấu tạo通 + 憂 + 共 + 患 · thông + ưu + cộng + hoạn nghĩa thành phần: thông + ưu + cộng + hoạn