通才練識
thông tài luyện thức
Hán Việt: thông tài luyện thức · Pinyin: tōng cái liàn shí
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 博學多才、見識練達的人。唐.崔尚〈唐天台山新桐柏觀頌序〉:「夫其通才練識,贍學多聞,翰墨之工,文章之美,皆忘其所能也。」
Hán Việt: thông tài luyện thức · Pinyin: tōng cái liàn shí