通報義務 tōng bào yì wù · thông báo nghĩa vụ Hán Việt: thông báo nghĩa vụ · Pinyin: tōng bào yì wù Tổng quan Cấu tạo: 通 (thông) + 報 (báo) + 義 (nghĩa) + 務 (vụ)Pinyintōng bào yì wùHán Việtthông báo nghĩa vụCấu tạo通 + 報 + 義 + 務 · thông + báo + nghĩa + vụ nghĩa thành phần: thông + báo + nghĩa + vụ