通數國語言

thông sổ quốc ngữ ngôn

Hán Việt: thông sổ quốc ngữ ngôn

Tổng quan

biết nhiều thứ tiếng, nhiều thứ tiếng, viết bằng nhiều thứ tiếng, người biết nhiều thứ tiếng, sách viết bằng nhiều thứ tiếng; kinh thánh viết bằng nhiều thứ tiếng

Cấu tạo: (thông) + (sổ) + (quốc) + (ngữ) + (ngôn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui biết nhiều thứ tiếng, nhiều thứ tiếng, viết bằng nhiều thứ tiếng, người biết nhiều thứ tiếng, sách viết bằng nhiều thứ tiếng; kinh thánh viết bằng nhiều thứ tiếng