通文達理 tōng wén dá lǐ · thông văn đạt lí Hán Việt: thông văn đạt lí · Pinyin: tōng wén dá lǐ Tổng quan Cấu tạo: 通 (thông) + 文 (văn) + 達 (đạt) + 理 (lí)Pinyintōng wén dá lǐHán Việtthông văn đạt líCấu tạo通 + 文 + 達 + 理 · thông + văn + đạt + lí nghĩa thành phần: thông + văn + đạt + lí