通文達藝 tōng wén dá yì · thông văn đạt nghệ Hán Việt: thông văn đạt nghệ · Pinyin: tōng wén dá yì Tổng quan Cấu tạo: 通 (thông) + 文 (văn) + 達 (đạt) + 藝 (nghệ)Pinyintōng wén dá yìHán Việtthông văn đạt nghệCấu tạo通 + 文 + 達 + 藝 · thông + văn + đạt + nghệ nghĩa thành phần: thông + văn + đạt + nghệ