通時合變

tōng shí hé biàn thông thì hợp biến

Hán Việt: thông thì hợp biến · Pinyin: tōng shí hé biàn

Tổng quan

Cấu tạo: (thông) + (thì) + (hợp) + (biến)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 做理能适应客观情况的变化,懂得变通,不死守常规。同“通权达变”。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.同"通权达变"。
  • Tân Hoa Tự Điển 做理能适应客观情况的变化,懂得变通,不死守常规。同通权达变”。