通時達務 tōng shí dá wù · thông thì đạt vụ Hán Việt: thông thì đạt vụ · Pinyin: tōng shí dá wù Tổng quan Cấu tạo: 通 (thông) + 時 (thì) + 達 (đạt) + 務 (vụ)Pinyintōng shí dá wùHán Việtthông thì đạt vụCấu tạo通 + 時 + 達 + 務 · thông + thì + đạt + vụ nghĩa thành phần: thông + thì + đạt + vụ