通時達變 tōng shí dá biàn · thông thì đạt biến Hán Việt: thông thì đạt biến · Pinyin: tōng shí dá biàn Tổng quan Cấu tạo: 通 (thông) + 時 (thì) + 達 (đạt) + 變 (biến)Pinyintōng shí dá biànHán Việtthông thì đạt biếnCấu tạo通 + 時 + 達 + 變 · thông + thì + đạt + biến nghĩa thành phần: thông + thì + đạt + biến Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 不墨守常規,而根據實際情況,作適當的處置。也作「達權知變」。