通檢推排 tōng jiǎn tuī pái · thông kiểm thôi bài Hán Việt: thông kiểm thôi bài · Pinyin: tōng jiǎn tuī pái Tổng quan Cấu tạo: 通 (thông) + 檢 (kiểm) + 推 (thôi) + 排 (bài)Pinyintōng jiǎn tuī páiHán Việtthông kiểm thôi bàiCấu tạo通 + 檢 + 推 + 排 · thông + kiểm + thôi + bài nghĩa thành phần: thông + kiểm + thôi + bài