通權達理 tōng quán dá lǐ · thông quyền đạt lí Hán Việt: thông quyền đạt lí · Pinyin: tōng quán dá lǐ Tổng quan Cấu tạo: 通 (thông) + 權 (quyền) + 達 (đạt) + 理 (lí)Pinyintōng quán dá lǐHán Việtthông quyền đạt líCấu tạo通 + 權 + 達 + 理 · thông + quyền + đạt + lí nghĩa thành phần: thông + quyền + đạt + lí