通氣組織 thông khí tổ chức Hán Việt: thông khí tổ chức Tổng quan (sinh học) mô khí Cấu tạo: 通 (thông) + 氣 (khí) + 組 (tổ) + 織 (chức)Hán Việtthông khí tổ chứcCấu tạo通 + 氣 + 組 + 織 · thông + khí + tổ + chức nghĩa thành phần: thông + khí + tổ + chức Nghĩa ViệtCihui (sinh học) mô khí