通水組織

thông thủy tổ chức

Hán Việt: thông thủy tổ chức

Tổng quan

(sinh học) mô thông nước; mô tiết, (y học) thuốc dán

Cấu tạo: (thông) + (thủy) + (tổ) + (chức)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (sinh học) mô thông nước; mô tiết, (y học) thuốc dán