通無共有 tōng wú gòng yǒu · thông vô cộng hữu Hán Việt: thông vô cộng hữu · Pinyin: tōng wú gòng yǒu Tổng quan Cấu tạo: 通 (thông) + 無 (vô) + 共 (cộng) + 有 (hữu)Pinyintōng wú gòng yǒuHán Việtthông vô cộng hữuCấu tạo通 + 無 + 共 + 有 · thông + vô + cộng + hữu nghĩa thành phần: thông + vô + cộng + hữu