通玄真經 tōng xuán zhēn jīng · thông huyền chân kinh Hán Việt: thông huyền chân kinh · Pinyin: tōng xuán zhēn jīng Tổng quan Cấu tạo: 通 (thông) + 玄 (huyền) + 真 (chân) + 經 (kinh)Pinyintōng xuán zhēn jīngHán Việtthông huyền chân kinhCấu tạo通 + 玄 + 真 + 經 · thông + huyền + chân + kinh nghĩa thành phần: thông + huyền + chân + kinh