通用位址 thông dụng vị chỉ Hán Việt: thông dụng vị chỉ Tổng quan Cấu tạo: 通 (thông) + 用 (dụng) + 位 (vị) + 址 (chỉ)Hán Việtthông dụng vị chỉCấu tạo通 + 用 + 位 + 址 · thông + dụng + vị + chỉ nghĩa thành phần: thông + dụng + vị + chỉ Nghĩa EngCihui universal address