通用動力 tōng yòng dòng lì · thông dụng động lực Hán Việt: thông dụng động lực · Pinyin: tōng yòng dòng lì Tổng quan Cấu tạo: 通 (thông) + 用 (dụng) + 動 (động) + 力 (lực)Pinyintōng yòng dòng lìHán Việtthông dụng động lựcCấu tạo通 + 用 + 動 + 力 · thông + dụng + động + lực nghĩa thành phần: thông + dụng + động + lực