通用機器 tōng yòng jī qì · thông dụng ki khí Hán Việt: thông dụng ki khí · Pinyin: tōng yòng jī qì Tổng quan Cấu tạo: 通 (thông) + 用 (dụng) + 機 (ki) + 器 (khí)Pinyintōng yòng jī qìHán Việtthông dụng ki khíCấu tạo通 + 用 + 機 + 器 · thông + dụng + ki + khí nghĩa thành phần: thông + dụng + ki + khí