通用框架 tōng yòng kuàng jià · thông dụng khuông giá Hán Việt: thông dụng khuông giá · Pinyin: tōng yòng kuàng jià Tổng quan Cấu tạo: 通 (thông) + 用 (dụng) + 框 (khuông) + 架 (giá)Pinyintōng yòng kuàng jiàHán Việtthông dụng khuông giáCấu tạo通 + 用 + 框 + 架 · thông + dụng + khuông + giá nghĩa thành phần: thông + dụng + khuông + giá