通用程序 thông dụng trình tự Hán Việt: thông dụng trình tự Tổng quan Cấu tạo: 通 (thông) + 用 (dụng) + 程 (trình) + 序 (tự)Hán Việtthông dụng trình tựCấu tạo通 + 用 + 程 + 序 · thông + dụng + trình + tự nghĩa thành phần: thông + dụng + trình + tự Nghĩa EngCihui 通用程序 ōngyòng chéngxù n. general program