通用設計 tōng yòng shè jì · thông dụng thiết kế Hán Việt: thông dụng thiết kế · Pinyin: tōng yòng shè jì Tổng quan Cấu tạo: 通 (thông) + 用 (dụng) + 設 (thiết) + 計 (kế)Pinyintōng yòng shè jìHán Việtthông dụng thiết kếCấu tạo通 + 用 + 設 + 計 · thông + dụng + thiết + kế nghĩa thành phần: thông + dụng + thiết + kế