通用軟件 thông dụng nhuyễn kiện Hán Việt: thông dụng nhuyễn kiện Tổng quan Cấu tạo: 通 (thông) + 用 (dụng) + 軟 (nhuyễn) + 件 (kiện)Hán Việtthông dụng nhuyễn kiệnCấu tạo通 + 用 + 軟 + 件 · thông + dụng + nhuyễn + kiện nghĩa thành phần: thông + dụng + nhuyễn + kiện Nghĩa EngCihui 通用軟件 ōngyòng ruǎnjiàn n. common software