通用電器

tōng yòng diàn qì thông dụng điện khí

Hán Việt: thông dụng điện khí · Pinyin: tōng yòng diàn qì

Tổng quan

General Electric (GE)

Cấu tạo: (thông) + (dụng) + (điện) + (khí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui General Electric (GE)

Eng

  • CC-CEDICT General Electric (GE)
  • Cihui General Electric (GE)