通真達靈 tōng zhēn dá líng · thông chân đạt linh Hán Việt: thông chân đạt linh · Pinyin: tōng zhēn dá líng Tổng quan Cấu tạo: 通 (thông) + 真 (chân) + 達 (đạt) + 靈 (linh)Pinyintōng zhēn dá língHán Việtthông chân đạt linhCấu tạo通 + 真 + 達 + 靈 · thông + chân + đạt + linh nghĩa thành phần: thông + chân + đạt + linh