通知放款 thông tri phóng khoản Hán Việt: thông tri phóng khoản Tổng quan Cấu tạo: 通 (thông) + 知 (tri) + 放 (phóng) + 款 (khoản)Hán Việtthông tri phóng khoảnCấu tạo通 + 知 + 放 + 款 · thông + tri + phóng + khoản nghĩa thành phần: thông + tri + phóng + khoản Nghĩa EngCihui 通知放款 ōngzhī fàngkuǎn v.p. <acct.> call loans