通知放款 thông tri phóng khoản Hán Việt: thông tri phóng khoản Tổng quan Cấu tạo: 通 (thông) + 知 (tri) + 放 (phóng) + 款 (khoản)Hán Việtthông tri phóng khoảnTừ loạiđộngCấu tạo通 + 知 + 放 + 款 · thông + tri + phóng + khoản nghĩa thành phần: thông + tri + phóng + khoản Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 gọi vốn vayBiên soạn v.p. <acct.> call loansEngCihui 通知放款 ōngzhī fàngkuǎn v.p. <acct.> call loans Từ liên quan Gần nghĩa通知书 · 通知单 · 通知者 · 放款限额 · 通知的人 · 通知解决 · 通知解约 · 通知解除