通知的人 tōng zhī de rén · thông tri đích nhân Hán Việt: thông tri đích nhân · Pinyin: tōng zhī de rén Tổng quan Cấu tạo: 通 (thông) + 知 (tri) + 的 (đích) + 人 (nhân)Pinyintōng zhī de rénHán Việtthông tri đích nhânCấu tạo通 + 知 + 的 + 人 · thông + tri + đích + nhân nghĩa thành phần: thông + tri + đích + nhân