通知解決 tōng zhī jiě jué · thông tri giải quyết Hán Việt: thông tri giải quyết · Pinyin: tōng zhī jiě jué Tổng quan Cấu tạo: 通 (thông) + 知 (tri) + 解 (giải) + 決 (quyết)Pinyintōng zhī jiě juéHán Việtthông tri giải quyếtCấu tạo通 + 知 + 解 + 決 · thông + tri + giải + quyết nghĩa thành phần: thông + tri + giải + quyết