通知解决

tōng zhī jiě juéthông tri giải quyết

Hán Việt: thông tri giải quyết · Pinyin: tōng zhī jiě jué

Tổng quan

Cấu tạo: 通 (thông) + 知 (tri) + 解 (giải) + 決 (quyết)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thông báo giải quyết

Đức

  • Handedict kündigen

Từ liên quan

Gần nghĩa

解决争端 · 解决办法 · 解决方法 · 解决纷争 · 解决者 · 通知书 · 通知单 · 通知者