通知解约

tōng zhī jiě yuēthông tri giải ước

Hán Việt: thông tri giải ước · Pinyin: tōng zhī jiě yuē

Tổng quan

Cấu tạo: 通 (thông) + 知 (tri) + 解 (giải) + 約 (ước)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thông báo hủy hợp đồng

Đức

  • Handedict kündigen

Từ liên quan

Gần nghĩa

通知书 · 通知单 · 通知者 · 解约保护 · 解约通知 · 通知放款 · 通知的人 · 通知解决