通知解約 tōng zhī jiě yuē · thông tri giải ước Hán Việt: thông tri giải ước · Pinyin: tōng zhī jiě yuē Tổng quan Cấu tạo: 通 (thông) + 知 (tri) + 解 (giải) + 約 (ước)Pinyintōng zhī jiě yuēHán Việtthông tri giải ướcCấu tạo通 + 知 + 解 + 約 · thông + tri + giải + ước nghĩa thành phần: thông + tri + giải + ước