通知解除

tōng zhī jiě chúthông tri giải trừ

Hán Việt: thông tri giải trừ · Pinyin: tōng zhī jiě chú

Tổng quan

Cấu tạo: 通 (thông) + 知 (tri) + 解 (giải) + 除 (trừ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thông báo giải trừ

Đức

  • Handedict aufkündigen

Từ liên quan

Gần nghĩa

解除催眠 · 解除僧职 · 解除动员 · 解除官职 · 解除接管 · 解除束缚 · 解除武装 · 解除管制