通知解除 tōng zhī jiě chú · thông tri giải trừ Hán Việt: thông tri giải trừ · Pinyin: tōng zhī jiě chú Tổng quan Cấu tạo: 通 (thông) + 知 (tri) + 解 (giải) + 除 (trừ)Pinyintōng zhī jiě chúHán Việtthông tri giải trừCấu tạo通 + 知 + 解 + 除 · thông + tri + giải + trừ nghĩa thành phần: thông + tri + giải + trừ