通知計劃 tōng zhī jì huà · thông tri kế hoạch Hán Việt: thông tri kế hoạch · Pinyin: tōng zhī jì huà Tổng quan Cấu tạo: 通 (thông) + 知 (tri) + 計 (kế) + 劃 (hoạch)Pinyintōng zhī jì huàHán Việtthông tri kế hoạchCấu tạo通 + 知 + 計 + 劃 · thông + tri + kế + hoạch nghĩa thành phần: thông + tri + kế + hoạch