通能字符集 thông năng tự phù tập Hán Việt: thông năng tự phù tập Tổng quan Cấu tạo: 通 (thông) + 能 (năng) + 字 (tự) + 符 (phù) + 集 (tập)Hán Việtthông năng tự phù tậpCấu tạo通 + 能 + 字 + 符 + 集 · thông + năng + tự + phù + tập nghĩa thành phần: thông + năng + tự + phù + tập