通脫不拘

tōng tuō bù jū thông thoát bất câu

Hán Việt: thông thoát bất câu · Pinyin: tōng tuō bù jū

Tổng quan

Cấu tạo: (thông) + (thoát) + (bất) + (câu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 通達脫俗,不受世俗禮法之拘束。如:「他總是通脫不拘,不管世俗禮教。」