通脫不拘 tōng tuō bù jū · thông thoát bất câu Hán Việt: thông thoát bất câu · Pinyin: tōng tuō bù jū Tổng quan Cấu tạo: 通 (thông) + 脫 (thoát) + 不 (bất) + 拘 (câu)Pinyintōng tuō bù jūHán Việtthông thoát bất câuCấu tạo通 + 脫 + 不 + 拘 · thông + thoát + bất + câu nghĩa thành phần: thông + thoát + bất + câu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 通脱:放达不拘小节。放达而不受礼法和世俗偏见的束缚。