通脫之才 thông thoát chi tài Hán Việt: thông thoát chi tài Tổng quan Cấu tạo: 通 (thông) + 脫 (thoát) + 之 (chi) + 才 (tài)Hán Việtthông thoát chi tàiCấu tạo通 + 脫 + 之 + 才 · thông + thoát + chi + tài nghĩa thành phần: thông + thoát + chi + tài Nghĩa EngCihui 通脫之才 ōngtuōzhīcái n. a man of unconventional wit