通脫自喜

thông thoát tự hỉ

Hán Việt: thông thoát tự hỉ

Tổng quan

Cấu tạo: (thông) + (thoát) + (tự) + (hỉ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 通脫自喜 ōngtuōzìxǐ f.e. not too much concerned about social approval