通脹壓力 tōng zhàng yā lì · thông trướng áp lực Hán Việt: thông trướng áp lực · Pinyin: tōng zhàng yā lì Tổng quan Cấu tạo: 通 (thông) + 脹 (trướng) + 壓 (áp) + 力 (lực)Pinyintōng zhàng yā lìHán Việtthông trướng áp lựcCấu tạo通 + 脹 + 壓 + 力 · thông + trướng + áp + lực nghĩa thành phần: thông + trướng + áp + lực