通航地點 tōng háng dì diǎn · thông hàng địa điểm Hán Việt: thông hàng địa điểm · Pinyin: tōng háng dì diǎn Tổng quan Cấu tạo: 通 (thông) + 航 (hàng) + 地 (địa) + 點 (điểm)Pinyintōng háng dì diǎnHán Việtthông hàng địa điểmCấu tạo通 + 航 + 地 + 點 · thông + hàng + địa + điểm nghĩa thành phần: thông + hàng + địa + điểm