通航河道 tōng háng hé dào · thông hàng hà đạo Hán Việt: thông hàng hà đạo · Pinyin: tōng háng hé dào Tổng quan Cấu tạo: 通 (thông) + 航 (hàng) + 河 (hà) + 道 (đạo)Pinyintōng háng hé dàoHán Việtthông hàng hà đạoCấu tạo通 + 航 + 河 + 道 · thông + hàng + hà + đạo nghĩa thành phần: thông + hàng + hà + đạo