通航船閘 tōng háng chuán zhá · thông hàng thuyền áp Hán Việt: thông hàng thuyền áp · Pinyin: tōng háng chuán zhá Tổng quan Cấu tạo: 通 (thông) + 航 (hàng) + 船 (thuyền) + 閘 (áp)Pinyintōng háng chuán zháHán Việtthông hàng thuyền ápCấu tạo通 + 航 + 船 + 閘 · thông + hàng + thuyền + áp nghĩa thành phần: thông + hàng + thuyền + áp