通草紙花 thông thảo chỉ hoa Hán Việt: thông thảo chỉ hoa Tổng quan Cấu tạo: 通 (thông) + 草 (thảo) + 紙 (chỉ) + 花 (hoa)Hán Việtthông thảo chỉ hoaCấu tạo通 + 草 + 紙 + 花 · thông + thảo + chỉ + hoa nghĩa thành phần: thông + thảo + chỉ + hoa Nghĩa EngCihui 通草紙花 ōngcǎo zhǐhuā n. ricepaper flower M:²duǒ