通融办法

thông dung bạn pháp

Hán Việt: thông dung bạn pháp

Tổng quan

Cấu tạo: 通 (thông) + 融 (dung) + 辦 (bạn) + 法 (pháp)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 biện pháp thỏa hiệp
  • Biên soạn compromise

Eng

  • Cihui 通融辦法 ōngrong bànfǎ n. compromise

Từ liên quan

Gần nghĩa

办法多 · 通融者 · 通融汇票 · 通融性