通融匯票 thông dung hối phiếu Hán Việt: thông dung hối phiếu Tổng quan Cấu tạo: 通 (thông) + 融 (dung) + 匯 (hối) + 票 (phiếu)Hán Việtthông dung hối phiếuCấu tạo通 + 融 + 匯 + 票 · thông + dung + hối + phiếu nghĩa thành phần: thông + dung + hối + phiếu