通行的钱币 thông hành đích tiễn tệ Hán Việt: thông hành đích tiễn tệ Tổng quan Cấu tạo: 通 (thông) + 行 (hành) + 的 (đích) + 錢 (tiễn) + 幣 (tệ)Hán Việtthông hành đích tiễn tệCấu tạo通 + 行 + 的 + 錢 + 幣 · thông + hành + đích + tiễn + tệ nghĩa thành phần: thông + hành + đích + tiễn + tệ Từ liên quan Gần nghĩa通行无阻 · 钱币虫属 · 通行性程度 · 通行性量表 · 通行无阻的 · 钱币勋章学 · 钱币收藏家 · 钱币状湿疹