通行能力

thông hành năng lực

Hán Việt: thông hành năng lực

Tổng quan

Cấu tạo: (thông) + (hành) + (năng) + (lực)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 通行能力 ōngxíng nénglì n. traffic capacity