通行能力 thông hành năng lực Hán Việt: thông hành năng lực Tổng quan Cấu tạo: 通 (thông) + 行 (hành) + 能 (năng) + 力 (lực)Hán Việtthông hành năng lựcTừ loạidanhCấu tạo通 + 行 + 能 + 力 · thông + hành + năng + lực nghĩa thành phần: thông + hành + năng + lực Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 khả năng thông xeBiên soạn traffic capacityEngCihui 通行能力 ōngxíng nénglì n. traffic capacityTần suất từ n. traffic capacity Từ liên quan Gần nghĩa通行无阻 · 通行于 · 通行的 · 通行税 · 通行证 · 通行费 · 能力不灭 · 能力不足