通行馬牌 tōng xíng mǎ pái · thông hành mã bài Hán Việt: thông hành mã bài · Pinyin: tōng xíng mǎ pái Tổng quan Cấu tạo: 通 (thông) + 行 (hành) + 馬 (mã) + 牌 (bài)Pinyintōng xíng mǎ páiHán Việtthông hành mã bàiCấu tạo通 + 行 + 馬 + 牌 · thông + hành + mã + bài nghĩa thành phần: thông + hành + mã + bài