通行马牌

tōng xíng mǎ páithông hành mã bài

Hán Việt: thông hành mã bài · Pinyin: tōng xíng mǎ pái

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.一种可以动用地方夫马的凭证。

Cấu tạo: 通 (thông) + 行 (hành) + 馬 (mã) + 牌 (bài)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.一种可以动用地方夫马的凭证。

Từ liên quan

Gần nghĩa

通行无阻 · 通行于 · 通行的 · 通行税 · 通行证 · 通行费 · 通行能力 · 通行馬牌