通衢大道
thông cù đại đạo
Hán Việt: thông cù đại đạo · Pinyin: tōng qú dà dào
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 通往四面八方的交通要道。如:「羅馬古城通衢大道的遺蹟,令人想見當日街道規劃的用心。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 通衢:四通八达的道路;道:道路。四通八达的道路。
Hán Việt: thông cù đại đạo · Pinyin: tōng qú dà dào