通計熟籌 tōng jì shú chóu · thông kế thục trù Hán Việt: thông kế thục trù · Pinyin: tōng jì shú chóu Tổng quan Cấu tạo: 通 (thông) + 計 (kế) + 熟 (thục) + 籌 (trù)Pinyintōng jì shú chóuHán Việtthông kế thục trùCấu tạo通 + 計 + 熟 + 籌 · thông + kế + thục + trù nghĩa thành phần: thông + kế + thục + trù