通訊處理器 thông tấn xử lí khí Hán Việt: thông tấn xử lí khí Tổng quan Cấu tạo: 通 (thông) + 訊 (tấn) + 處 (xử) + 理 (lí) + 器 (khí)Hán Việtthông tấn xử lí khíCấu tạo通 + 訊 + 處 + 理 + 器 · thông + tấn + xử + lí + khí nghĩa thành phần: thông + tấn + xử + lí + khí Nghĩa EngCihui communication processor