通變達權 tōng biàn dá quán · thông biến đạt quyền Hán Việt: thông biến đạt quyền · Pinyin: tōng biàn dá quán Tổng quan Cấu tạo: 通 (thông) + 變 (biến) + 達 (đạt) + 權 (quyền)Pinyintōng biàn dá quánHán Việtthông biến đạt quyềnCấu tạo通 + 變 + 達 + 權 · thông + biến + đạt + quyền nghĩa thành phần: thông + biến + đạt + quyền